Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhật Tân

NHậT TâN CO., LTD

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhật Tân - NHậT TâN CO., LTD có địa chỉ tại kHU 12 - Xã Kim Đức - Thành phố Việt Trì - Phú Thọ. Mã số thuế 2600679972 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

Thông tin chi tiết

Mã số ĐTNT

2600679972

Ngày cấp 25-05-2010 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhật Tân

Tên giao dịch

NHậT TâN CO., LTD

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

kHU 12 - Xã Kim Đức - Thành phố Việt Trì - Phú Thọ

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế kHU 12 - Xã Kim Đức - Thành phố Việt Trì - Phú Thọ
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2600679972 / 28-05-2010 Cơ quan cấp Tỉnh Phú Thọ
Năm tài chính 01-01-2012 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 24-05-2010
Ngày bắt đầu HĐ 28-05-2010 Vốn điều lệ Tổng số lao động 10
Cấp Chương loại khoản 3-754-190-193 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Đào Tiến Dũng

Địa chỉ chủ sở hữu

Tổ 58C, khu 6C-Phường Nông Trang-Thành phố Việt Trì-Phú Thọ

Tên giám đốc

Đào Tiến Dũng

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Nguyễn Ngọc ánh

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí

Từ khóa: 2600679972, 0919397987, NHậT TâN CO., LTD, Phú Thọ, Thành Phố Việt Trì, Xã Kim Đức, Đào Tiến Dũng, Nguyễn Ngọc ánh,

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
2 Xây dựng nhà các loại 41000
3 Xây dựng công trình đường bộ 42102
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
5 Phá dỡ 43110
6 Chuẩn bị mặt bằng 43120
7 Lắp đặt hệ thống điện 43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
9 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
11 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
12 Đại lý 46101
13 Bán buôn thực phẩm 4632
14 Bán buôn đồ uống 4633
15 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
17 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
20 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
22 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
23 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
24 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
25 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
26 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
27 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
28 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
29 Dạy nghề 85322
30 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590